24.2.26

Chăm Sóc Túi Mật

GIỚI THIỆU TÚI MẬT

Túi mật là một cơ quan nhỏ, hình quả lê, nằm ngay dưới gan, bên phải của bụng trên.

Túi mật thuộc hệ tiêu hóa, là một bộ phận thuộc hệ thống đường dẫn mật. Túi mật là nơi chứa đựng, dự trữ dịch mật (có màu vàng-xanh lục) do gan tiết ra, và đưa đẩy dịch mật vào tá tràng để tiêu hóa chất béo trong thực phẩm.

KÍCH THƯỚC & CẤU TRÚC

Túi mật của người trưởng thành bình thường có chiều ngang từ 3–4 cm, chiều dài từ 7–10 cm. Một túi mật có thể chứa đến khoảng 50 ml dịch mật để hỗ trợ tiêu hóa.

Túi mật gồm có 3 phần: đáy, thân, cổ.

Ống túi mật (nối túi mật với ống mật chủ) dài khoảng 3–4 cm, đường kính trung bình khoảng 2–3 mm.

Đoạn ống túi mật gần túi mật có những van xoắn (gọi là van Heister), giúp cho ống không bị xẹp hay gấp khúc và tạo điều kiện cho dịch mật lưu thông dễ dàng.

VAI TRÒ CỦA DỊCH MẬT TRONG TIÊU HÓA

Mỗi ngày gan sản xuất liên tục khoảng gần 1 lít dịch mật. 

Dịch mật chứa nước, muối khoáng, muối mật, cholesterol, lecithin và sắc tố mật. 

Đây là một chất lỏng hơi đặc, vị đắng, có màu vàng và xanh lục, góp phần quan trọng vào việc tiêu hóa thức ăn.

Muối mật trong dịch mật giúp nhũ tương hóa lipid (các chất béo trong thức ăn), tạo điều kiện cho các men lipase phân hủy mỡ, đồng thời giúp các sản phẩm phân hủy được hòa tan trong dịch tiêu hóa để  hấp thu qua thành ruột.

Muối mật còn giúp cơ thể hấp thu những vitamin hòa tan trong dầu như vitamin A, D, E và K.

Khi lipid đi vào tá tràng, túi mật được kích thích nhờ hormone cholecystokinin (CCK), co bóp và đẩy dịch mật xuống tá tràng, giúp tiêu hóa mỡ trong thức ăn.

Khi không có thức ăn trong ruột non, dịch mật sẽ qua ống túi mật để quay về túi mật và lưu trữ ở đó. Trong quá trình lưu trữ, dịch mật mất bớt nước và trở nên cô đặc hơn.

Sau khi sử dụng, khoảng 95% muối mật được tái hấp thu ở hồi tràng và trở về gan qua tĩnh mạch cửa, tham gia vòng tuần hoàn muối mật, giúp duy trì nguồn muối mật và điều hòa sản xuất dịch mật của gan.

CÁC BỆNH VỀ TÚI MẬT THƯỜNG GẶP

1. Sỏi túi mật

Sỏi túi mật được chia làm hai loại chính:

  • Sỏi cholesterol là loại sỏi mật thường gặp nhất, hình thành khi có quá nhiều cholesterol trong dịch mật nên không tan hết, khiến chúng dần kết tinh và đông cứng lại thành sỏi trong túi mật. Sỏi này thường gặp ở người béo phì, có chế độ ăn uống không lành mạnh, và phụ nữ, đặc biệt là những người sử dụng thuốc tránh thai có chứa estrogen. Tỷ lệ mắc bệnh ở phụ nữ cao gấp đôi nam giới.

  • Sỏi sắc tố thường xuất hiện ở người mắc các bệnh như tan máu (các tế bào hồng cầu bị phá vỡ), xơ gan (gan bị tổn thương lâu ngày dẫn đến chai cứng và hoạt động kém), hoặc nhiễm trùng đường mật kéo dài.

Hầu hết sỏi mật thực ra là sỏi hỗn hợp, chứa cả cholesterol và sắc tố mật, nhưng thường được phân loại dựa trên thành phần chính.

2. Viêm túi mật

Viêm túi mật xảy ra khi chức năng làm rỗng túi mật bị rối loạn hoặc do vi khuẩn tấn công. Đôi khi, tình trạng này còn do sỏi gây tắc nghẽn ống túi mật, dẫn đến những cơn đau bụng trên bên phải đột ngột.

3. Áp-xe túi mật

Áp-xe là một biến chứng nghiêm trọng của viêm túi mật kéo dài. Lúc này, các tế bào bạch cầu, mô chết và vi khuẩn sẽ tích tụ, tạo thành mủ bên trong túi mật.

4. Polyp túi mật

Polyp túi mật là một khối u lành tính hình thành từ sự phát triển bất thường của mô. Polyp nhỏ thường không gây rủi ro đáng kể. Tuy nhiên, nếu polyp phát triển lớn, có thể tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư túi mật.

5. Túi mật sứ

Khi túi mật bị viêm trong thời gian dài, canxi có thể tích tụ và làm thành túi mật bị vôi hóa, tạo nên tình trạng gọi là “túi mật sứ.” Khi thành túi mật dày và cứng hơn, túi mật sẽ mất khả năng co bóp để tống dịch mật ra ngoài, gây rối loạn tiêu hóa và làm tăng nguy cơ ung thư túi mật.

6. Vỡ túi mật

Vỡ túi mật là một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm.Tình trạng này có thể xảy ra khi sỏi mật hoặc viêm túi mật kéo dài làm thủng thành túi mật, khiến dịch mật và vi khuẩn rò rỉ vào khoang bụng và gây nhiễm trùng nghiêm trọng.

7. Ung thư túi mật

Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, ung thư túi mật có thể di căn từ thành trong ra các lớp ngoài của túi mật và các cơ quan lân cận, gây ra những biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.

TRIỆU CHỨNG BỆNH TÚI MẬT

Đau dưới sườn bên phải, có thể lan rộng đến ngực, vai, hoặc lưng. Đau từng cơn, hoặc đau kéo dài, dữ dội.

Chán ăn, buồn nôn, đầy hơi, khó tiêu.

Sốt, ớn lạnh (có thể do nhiễm trùng).

Táo bón hoặc tiêu chảy, phân nhạt hoặc có màu xám trắng.

Vàng da, vàng mắt, nước tiểu màu vàng đậm.

TÚI MẬT THEO ĐÔNG Y

Túi Mật, còn gọi là Đảm hay Đởm, là một trong sáu phủ trong Đông y. Sáu phủ cùng với năm tạng tạo thành lục phủ ngũ tạng của cơ thể. Theo Đông y, mỗi tạng, phủ là một hệ thống chức năng, chứ không phải là một cơ quan giải phẫu riêng lẻ. 

Lục phủ ngũ tạng gồm có:

Năm tạng (âm): Tâm, Phế, Tỳ, Can, Thận.

Sáu phủ (dương): Tiểu trường, Đại trường, Vị, Đảm, Bàng quang, Tam tiêu.

Về đường kinh mạch, trong Thập Nhị Kỳ Kinh, Túi Mật thuộc Túc Thiếu Dương Đảm Kinh.

Theo thuyết Âm Dương, cặp Âm Dương Túc Quyết Âm Can Kinh và Túc Thiếu Dương Đảm Kinh đều chạy dọc xuống đôi chân và đôi bàn chân.

Trong Đông y, Túi Mật và Gan có mối quan hệ mật thiết, thường được gọi là Can-Đảm (Gan và Mật).

Gan và Mật giữ vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng.

Nếu có sự mất cân bằng của Can và Đảm, gây rối loạn chức năng túi mật, có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa như khó tiêu, đầy bụng, chán ăn, buồn nôn.

Sự mất cân bằng của Can và Đảm thường do những yếu tố: lố cân, béo phì, ăn uống không lành mạnh, ăn nhiều chất béo xấu, ít vận động, thường bị căng thẳng.

Nếu không thay đổi lối sống, sự mất cân bằng của Can và Đảm kéo dài có thể đưa đến các bệnh thường gặp như sỏi mật, viêm túi mật và những rối loạn tiêu hóa khác.

ĐIỀU TRỊ CÁC BỆNH TÚI MẬT THEO ĐÔNG Y

Theo quan điểm Đông y, việc điều trị những bệnh về túi mật chú trọng đến sự cân bằng chức năng của toàn bộ hệ thống Can-Đảm, và giải quyết tận gốc những nguyên nhân gây bệnh.

Phương pháp trị liệu có thể bao gồm: điều chỉnh lối sống, thường xuyên tập thể dục, ấn huyệt, nắn gân, xoa bóp, châm cứu, dùng thuốc y học cổ truyền tăng cường chức năng của gan để sản xuất dịch mật tốt hơn, hỗ trợ dịch mật lưu thông tốt hơn.

Cần phải kiên trì trị liệu hơi lâu dài, có thể mang lại hiệu quả khả quan, an toàn.

PHÒNG NGỪA CÁC BỆNH TÚI MẬT

Giữ gìn cân nặng hợp lý, không để lố cân, béo phì.

Ăn uống lành mạnh, điều độ; giảm hoặc tránh ăn những chất béo xấu trong chế độ ăn uống hàng ngày. Nên nhớ câu: Ăn đúng là thuốc bổ, ăn sai là thuốc độc.

Thường xuyên tập thể dục, Khí Công Thẩm Mỹ đúng, đều, đủ, đặc biệt vùng lưng giữa (T10), đôi chân và đôi bàn chân.

Tránh những căng thẳng, giận hờn, thù ghét, đồng thời nên thông cảm, tha thứ và thương yêu nhiều hơn, sẽ giúp rất nhiều cho Can-Đảm (Gan-Mật).

- Đông y sĩ Lý Bình Sơn